four-stroke internal-combustion engine

four-stroke internal-combustion engine

A mechanic explains the parts of a four-stroke internal-combustion engine.

Định nghĩa

Danh từ: Động cơ đốt trong bốn kỳ (hoặc động cơ bốn thì) một loại động cơ đốt trong, trong đó hỗn hợp nhiên liệu không khí được hút vào xi-lanh ở kỳ thứ nhất (kỳ nạp), sau đó được nén đốt cháykỳ thứ hai (kỳ nén); công suất được sinh rakỳ thứ ba (kỳ nổ) khí thải được xả ra ở kỳ thứ (kỳ xả).

dụ sử dụng
  • (Động cơ đốt trong bốn kỳ loại động cơ phổ biến nhất trong ô tô.)
  • (Một động cơ đốt trong bốn kỳ cần một hệ thống định thời chính xác để hoạt động hiệu quả.)
  • (Phát minh ra động cơ đốt trong bốn kỳ đã cách mạng hóa ngành giao thông vận tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "four-stroke cycle": Chu trình bốn kỳ, bao gồm các giai đoạn: nạp, nén, nổ, xả.
    • The four-stroke cycle is the fundamental operating principle of this engine. (Chu trình bốn kỳ nguyên hoạt động cơ bản của động cơ này.)
  • "internal combustion": Sự đốt cháy bên trong, xảy ra trong xi-lanh của động cơ.
    • Internal combustion generates the power needed to move the pistons. (Sự đốt cháy bên trong tạo ra năng lượng cần thiết để di chuyển các pít-tông.)
Biến thể từ gần giống
  • Two-stroke engine (danh từ): Động cơ hai kỳ, một loại động cơ đốt trong khác với chu trình hai kỳ.
    • A two-stroke engine is simpler but less fuel-efficient than a four-stroke one. (Động cơ hai kỳ đơn giản hơn nhưng kém hiệu quả nhiên liệu hơn động cơ bốn kỳ.)
  • Diesel engine (danh từ): Động cơ diesel, một loại động cơ đốt trong sử dụng nhiên liệu diesel.
    • A diesel engine typically operates on a four-stroke cycle as well. (Động cơ diesel thường cũng hoạt động theo chu trình bốn kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Otto engine: Động cơ Otto, tên gọi theo nhà phát minh Nikolaus Otto, người phát minh ra động cơ bốn kỳ đầu tiên.
  • Four-cycle engine: Một tên gọi khác của động cơ bốn kỳ, nhấn mạnh vào chu trình bốn giai đoạn.
Các cụm từ liên quan
  • "to run on a four-stroke cycle": Chạy theo chu trình bốn kỳ.
    • Most modern motorcycles run on a four-stroke cycle. (Hầu hết xe máy hiện đại chạy theo chu trình bốn kỳ.)
  • "to ignite the fuel-air mixture": Đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu-không khí.
    • The spark plug ignites the fuel-air mixture in the third stroke. (Bugi đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu-không khíkỳ thứ ba.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "four-stroke internal-combustion engine". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, cụm từ này thường được rút gọn thành "four-stroke engine" trong giao tiếp hàng ngày.